MobileTrader
MobileTrader: trading platform near at hand!
Download and start right now!
"‘Chúng ta đã thắng’, ‘chúng ta không cần eo biển’, ‘tôi không muốn ngừng bắn’” — đằng sau những phát biểu tưởng như mâu thuẫn này của Tổng thống Mỹ về Iran là nỗ lực trấn an thị trường rằng việc một trong những huyết mạch quan trọng nhất thế giới bị phong tỏa trên thực địa cũng chẳng ảnh hưởng mấy đến Hoa Kỳ. Kêu gọi NATO, Hàn Quốc và Nhật Bản “tỏ ra dũng cảm” và tự gánh trách nhiệm với eo biển là một cách khéo léo thừa nhận Washington không thể (hoặc sẽ không) tự mình bảo đảm an ninh hàng hải, bất chấp “nguồn đạn dược vô tận”. Hồi kết của học thuyết Trump hiện tại dường như là việc Mỹ rút khỏi vai trò canh gác Eo biển Hormuz, và các chuyến tuần tra sẽ do chính các nước tiêu thụ năng lượng đảm nhiệm.
Gọi chiến dịch là “hành động quân sự giới hạn”, ông cố lôi kéo đồng minh vào một khu vực mà chính ông đã không thể ổn định suốt hơn ba tuần. Đây là một thay đổi mang tính bước ngoặt trong vai trò toàn cầu của Mỹ. Từ chỗ Washington bảo đảm tự do hàng hải, nay họ đang chuyển sang chế độ “cố vấn theo yêu cầu”. Với kinh tế toàn cầu, điều này đồng nghĩa cú sốc tăng mạnh phí bảo hiểm và xu hướng quân sự hóa các tuyến thương mại. Trump hy vọng khép lại hồ sơ Iran như một “chiến thắng”, còn công việc dọn dẹp tại điểm nghẽn chiến lược sẽ để cho Seoul, Tokyo và Brussels. Sau ba tuần xung đột, Mỹ không chỉ không mang dáng dấp kẻ chiến thắng mà còn bị mắc kẹt. Quỹ đạo cuộc chiến phơi bày một sự thật khó chịu: sức mạnh quân sự cổ điển của Mỹ gặp khó trước sức ép bất đối xứng.
Nếu tuyên bố của Trump rằng tổ hợp công nghiệp–quốc phòng của Iran đã bị phá hủy là đúng, thì một câu hỏi hợp lý lập tức xuất hiện: tại sao lưu lượng dầu đi qua Eo biển Hormuz lại thấp hơn bình thường tới 15–20 lần? Thực tế là eo biển chỉ “mở cửa” rải rác cho các chuyến hàng phục vụ lợi ích của Trung Quốc và Ấn Độ (khoảng 1,0–1,5 triệu thùng/ngày). Tehran đã biến chiến tranh thành một chiến dịch gây sức ép thường trực mà kinh tế toàn cầu không kham nổi. Một nghịch lý đáng lo hình thành: số vụ phóng từ phía Iran giảm (phóng tên lửa giảm 16 lần, UAV giảm 4 lần so với những ngày đầu), nhưng số mục tiêu nhạy cảm bị đánh trúng thành công lại tăng bội. Hiệu quả phòng thủ đang suy giảm đúng vào lúc Iran chuyển sang các đòn tấn công chính xác vào “điểm đau” của hệ thống năng lượng. “Sứ mệnh đã hoàn tất” trên Twitter của Trump chẳng giúp gì trong việc ngăn UAV tiếp cận Ras Laffan.
Đến cuối tuần thứ ba, rõ ràng ưu thế trên không của Mỹ và Israel đối với Iran chỉ mang tính điều kiện. Hệ thống lực lượng phân tán, nhiều phần được đặt sâu dưới lòng đất của Iran cho thấy khả năng chịu đựng đáng kinh ngạc. Lịch sử cho thấy để vô hiệu hóa một năng lực như vậy đòi hỏi cường độ tấn công duy trì liên tục trong khoảng sáu tháng, chứ không phải hai mươi ngày. Tính đến 22/3, vị thế chiến lược của Washington trông khá ảm đạm:
Song kịch bản này có một điểm tử huyệt — thời gian. Yếu tố thời gian vận hành ngược chiều với Nhà Trắng. Mỗi ngày eo biển tiếp tục bị phong tỏa là mỗi ngày làm bào mòn vị thế Mỹ thay vì củng cố nó. Trump cố nhắn với thị trường “tự giải quyết vấn đề eo biển đi”, nhưng thực tế là cả ưu thế ở vùng Vịnh lẫn sự che chở từ đồng minh đều chưa đạt được. Một cú “nhảy khỏi tàu” vội vã lúc này không phải là chiến thắng, mà là một động tác tu từ nhằm che giấu sự sụp đổ dây chuyền của hệ thống toàn cầu.
Truyền thông tập trung vào giá xăng dầu, nhưng cơn nhồi máu thực sự nằm ở các mối liên kết liên ngành.
Chỉ số sợ hãi VIX đã bật tăng 20%, phản ánh trạng thái mất phương hướng hoàn toàn. Một dòng tít về điều động quân đội lập tức đạp thị trường cổ phiếu và vàng đi xuống; một dòng tít “đã đạt mục tiêu” kéo giá dầu cắm đầu. Giới giao dịch buộc phải “giao dịch theo tâm trạng Phòng Bầu Dục” thay vì theo nền tảng cơ bản, khiến việc lập kế hoạch dài hạn gần như bất khả. Đỉnh điểm siêu thực: Mỹ cấp giấy phép chung cho phép xuất khẩu dầu Iran đến tận 19/4/2026. Về thực chất, đó là sự chấp nhận đầu hàng trước cú sốc giá. Sau nhiều năm nói về một “chế độ bất hảo” và “hủy diệt hoàn toàn”, Washington bị buộc phải đi xin chính thứ dầu mà họ từng tìm cách phong tỏa. Giấy phép tạm thời này giống một “miếng băng cá nhân” dán lên động mạch đã bị cắt đứt. Trump hy vọng các thùng dầu Iran sẽ hãm nhiệt giá trước khi cơn thịnh nộ của cử tri trở nên không thể kiểm soát.
Nhưng giấy phép chỉ có hiệu lực trong một tháng, làm lộ rõ tính chất chắp vá, hoảng loạn trong các quyết định của Nhà Trắng. Chủ tịch Hạ viện Mike Johnson cố giữ thể diện khi tuyên bố “sứ mệnh ban đầu về cơ bản đã hoàn tất”. Theo cách ông kể lại, hạm đội và tên lửa Iran đã bị vô hiệu hóa. Thế nhưng ngay cả trong phiên bản tô hồng đó, sự thật vẫn rò rỉ: năng lực Iran đe dọa Eo biển “khiến sự việc kéo dài thêm một chút”. Cái “chút” đó khiến kinh tế thế giới mất hàng nghìn tỷ USD. Đồng minh đã công khai phớt lờ lời kêu gọi hỗ trợ của Trump, để Mỹ đơn độc xử lý hậu quả của chiến dịch “bình định” này.
Tuyên bố của Johnson là nỗ lực chuẩn bị tâm lý thị trường cho một bản tuyên bố chiến thắng và rút lui vội vã trước khi hóa đơn chiến tranh vượt quá giá trị của toàn bộ nền kinh tế Mỹ. Bộ trưởng Tài chính Scott Bessent đã công bố một quyết định mà cách đây một tháng còn khó ai tưởng tượng: Mỹ sẽ tạm thời dỡ bỏ hạn chế để đưa khoảng 140 triệu thùng dầu Iran ra thị trường. Lý do chính thức là “kiềm chế giá” và tiếp nối “Chiến dịch Epic Fury” bằng những phương thức khác. Bessent khẳng định Tehran sẽ không chạm được vào nguồn thu — doanh thu sẽ được “kiểm soát nghiêm ngặt”.
Tuy nhiên, thị trường lại đọc đây là động thái tuyệt vọng. Trong khi Trump hứa hẹn sẽ “giảm dần” hoạt động, thực tế lại khác: tàu đổ bộ mới vẫn đang trên đường tới khu vực, còn Iraq tuyên bố bất khả kháng với toàn bộ các mỏ dầu. Bức tranh kinh tế Mỹ đang trở thành một sân khấu nơi công nghệ bị đem ra đánh đổi lấy dầu mỏ:
Trump cảm nhận được mặt đất đang trượt dưới chân và quay sự giận dữ vào bên trong. Bài đăng trên Truth Social gọi Đảng Dân chủ là “kẻ thù tệ hơn Iran” là nỗ lực huy động lại lực lượng MAGA trước nguy cơ thảm họa chính trị. Tỷ lệ do Kalshi ngầm phản ánh rất tàn nhẫn: xác suất hàm ý việc Trump bị luận tội trong năm nay đã nhảy lên 72%. Giới đầu tư và các tác nhân chính trị ngày càng nhìn tình trạng hỗn loạn hiện tại như dấu hiệu yếu đuối, chứ không phải sức mạnh. “Epic Fury” giống một thất bại sử thi hơn là chiến công. Ba tuần chiến tranh đã tiêu tốn của người nộp thuế Mỹ khoảng 27 tỷ USD. Washington đang cố tìm những đòn bẩy quyền lực thực sự tại Tehran nhưng cho đến giờ chỉ chạm vào khoảng trống.
Trong khi đó, các ngân hàng trung ương toàn cầu đang chuẩn bị cho một “cú sốc lạm phát”, còn giới giao dịch chất đống các khoản cược vào kịch bản lãi suất cao hơn — diễn biến này sẽ dập tắt hy vọng “hạ cánh mềm” của nền kinh tế. Tuần trước là một bước ngoặt đối với giới quản lý toàn cầu. Trong tám ngân hàng trung ương lớn nhất (từ Fed đến BOJ), chỉ có Reserve Bank of Australia tăng lãi suất. Nhưng vở kịch thực sự diễn ra trên mặt bằng giá: thị trường lập tức định giá lại rủi ro lạm phát và triển vọng cắt giảm lãi suất trong ngắn hạn coi như chết yểu. Chính sách tiền tệ trở nên bất lực trước sự thiếu hụt mang tính vật chất của nguồn cung tài nguyên. Đó là tiếng kêu của thị trường rằng lạm phát đã thực sự tới và có thể sẽ ở lại lâu dài.
Các ngân hàng trung ương bị dồn vào góc: họ vừa phải duy trì chính sách thắt chặt, vừa chứng kiến địa–chính trị thiêu rụi các mô hình vĩ mô của mình. Đợt bán tháo cổ phiếu đã mang dáng dấp một trận lở tuyết. Chỉ số Dow Jones rơi xuống 45.577 điểm — tiến rất gần “vực thẳm tâm lý” tại mốc 45.000. NASDAQ và S&P 500 xác nhận các cú phá vỡ đi xuống, chính thức mở ra giai đoạn điều chỉnh sâu. Biến động gây sốc nhất lại nằm ở vàng — tài sản trú ẩn an toàn này lao dốc hơn 10%, đóng cửa dưới 4.500 USD. Đây là dấu hiệu kinh điển của trạng thái “thanh lý chỗ trú ẩn cuối cùng”: nhà đầu tư bán vàng không phải vì mất niềm tin vào nó, mà vì cần tiền mặt để bù lỗ ở những nơi khác.
Thị trường tiền tệ đang có những biểu hiện lạ trong cơn hỗn loạn này:
Dự báo của Cơ quan Tình báo Quốc phòng (Defense Intelligence Agency) rất tàn nhẫn: tình trạng phong tỏa trên thực tế của Eo biển Hormuz có thể kéo dài tới sáu tháng. Khoảng thời gian đó đủ để gây ra những cú sốc nguồn cung không thể đảo ngược. Thị trường dầu đã kịp đưa một khoản phí rủi ro thường trực vào giá. Brent đã ổn định trên 110 USD, nhưng đây mới chỉ là quãng nghỉ. Giới phân tích cảnh báo nếu vượt 120 USD thì con đường lên 160 USD sẽ rộng mở. Chúng ta đang ở trong tình huống mà mỗi ngày chiến tranh kéo dài lại làm chi phí tái thiết hạ tầng tăng theo cấp số nhân, biến một cuộc khủng hoảng tạm thời thành nhiều năm khan hiếm năng lượng. Ngân hàng trung ương trên thực tế đã đóng dấu vào nhận định rằng lạm phát đã bước sang “giai đoạn nguy hiểm”.
Nếu như trước đây các cú sốc giá dầu từ vùng Vịnh thường được mô tả là méo mó tạm thời, thì giờ đây Frankfurt đã chính thức thừa nhận đây là mối đe dọa mang tính cấu trúc đối với ổn định giá cả. Christine Lagarde không còn có thể ẩn sau những cẩm nang cũ — thực tế năm 2026 đòi hỏi một kiến trúc chính sách tiền tệ mới. Các phép tính của ECB đã va chạm trực diện với “vật lý của thị trường”. Kịch bản cơ sở của nhà điều hành giả định giá dầu đạt đỉnh quanh 90 USD và lạm phát ở mức 2,6% (so với mức 1,9% dễ chịu hồi tháng 12). Kịch bản đó đã lỗi thời ngay trước khi được công bố. Hiện nay, Brent giao dịch vững trong vùng 100–120 USD, biến những dự báo “kịch bản cơ sở” thành đống giấy vụn.
Sự chú ý của giới đầu tư đã chuyển sang kịch bản từng được gọi là “kịch bản bất lợi”. Giờ đây nó không còn là giả định nữa – đó là bức tranh của hiện tại. Theo kịch bản này, lạm phát khu vực đồng euro tăng lên 3,5% vào năm 2026 và tăng trưởng sụp đổ. Nhận thức đáng sợ nhất: các kết quả này không còn là những ngoại lệ cực đoan; chúng phản chiếu các điều kiện thị trường hiện tại. ECB đang đối mặt với thực tế trong đó “Kế hoạch B” đã trở thành “Kế hoạch A” khả thi duy nhất. Châu Âu đang bước vào giai đoạn lạm phát kéo dài và tăng trưởng yếu, nơi các công cụ chính sách tiền tệ trở nên bất lực trước một eo biển Hormuz bị phong tỏa và các nhà máy lọc dầu bốc cháy.
23 March, 12:00 / Eurozone / ** / Tăng trưởng tiền lương trong Q4 / trước: 2,5% / thực tế: 2,7% / dự báo: 2,6% / EUR/USD – giảm
Chỉ số tiền lương hài hòa ở khu vực đồng euro tăng lên 2,7% so với cùng kỳ năm trước trong Q4 2026, từ mức 2,5% của giai đoạn trước. Mức hiện tại là cao nhất trong khoảng 18 tháng và vượt trên mức trung bình dài hạn 2,31%. Nhịp tăng của tiền lương cho thấy áp lực lạm phát dai dẳng từ thị trường lao động bất chấp bức tranh vĩ mô rộng hơn đã ổn định hơn kể từ các đỉnh năm 2024. Động lực tiền lương vẫn là chỉ báo quan trọng khi đánh giá các bước đi chính sách tương lai của ngân hàng trung ương. Nếu tăng trưởng tiền lương chậm lại về mức dự báo 2,6% trong quý tới, đồng euro nhiều khả năng sẽ suy yếu so với đô la Mỹ.
23 March, 15:30 / USA / ** / Chicago Fed National Activity Index, tháng 2 / trước: -0,21 / thực tế: 0,18 / dự báo: 0,27 / USDX (chỉ số 6 đồng tiền) – tăng
Chicago Fed National Activity Index tăng lên 0,18 trong tháng 2 năm 2026 từ -0,21 trong tháng 12, đạt mức cao nhất trong một năm và cho thấy hoạt động kinh tế Mỹ khởi sắc vào đầu năm. Sự cải thiện chủ yếu nhờ:
Trong khi đó, các cấu phần liên quan đến tiêu dùng và nhà ở vẫn ở trạng thái trung tính. Sự chuyển biến tích cực cho thấy sức ép kìm hãm ngắn hạn trong ngành chế tạo đang giảm bớt. Nếu chỉ số tăng lên mức dự báo 0,27 trong tháng 3, chỉ số đô la Mỹ có thể sẽ mạnh lên.
23 March / USA / *** / Tăng trưởng chi tiêu xây dựng trong tháng 1 (m/m) / trước: -0,2% / thực tế: 0,3% / dự báo: 0,1% / USDX – giảm
Chi tiêu xây dựng tại Mỹ tăng 0,3% trong tháng 12 năm 2025, chấm dứt chuỗi ba tháng giảm liên tiếp. Động lực tăng hoàn toàn đến từ khu vực tư nhân, với chi tiêu cho xây dựng nhà ở tăng 1,5%, dẫn dắt bởi các dự án nhà ở đơn lẻ mới, bù đắp cho sự yếu đi trong đầu tư phi nhà ở. Chi tiêu công tiếp tục giảm, cả trong lĩnh vực nhà ở lẫn hạ tầng. Tính chung năm 2025, ngành này ghi nhận suy giảm vừa phải trong bối cảnh chi phí vay cao. Nếu số liệu tháng 1 xác nhận mức dự báo 0,1%, chỉ số đô la Mỹ nhiều khả năng chịu áp lực giảm.
23 March, 18:00 / Eurozone / ** / Chỉ số niềm tin người tiêu dùng, tháng 3 / trước: -12,4 / thực tế: -12,2 / dự báo: -15,0 / EUR/USD – giảm
Chỉ số niềm tin người tiêu dùng khu vực đồng euro ở mức -12,2 trong tháng 2, là mức cao nhất kể từ cuối năm 2024. Sự cải thiện phản ánh quan điểm lạc quan hơn của công chúng về triển vọng kinh tế. Dù vậy, người tiêu dùng vẫn thận trọng khi đánh giá:
Kỳ vọng tài chính ổn định cho thấy các hộ gia đình đang dần thích nghi với điều kiện hiện tại bất chấp bất ổn còn kéo dài. Nếu chỉ số tháng 3 giảm về mức dự báo -15,0, đồng euro nhiều khả năng sẽ suy yếu.
24 March, 01:00 / Australia / ** / S&P Global Manufacturing PMI, tháng 3 / trước: 52,3 / thực tế: 51,0 / dự báo: 51,6 / AUD/USD – tăng
S&P Global Manufacturing PMI của Australia giảm xuống 51,0 trong tháng 2 năm 2026 từ 52,3 của tháng 1. Mức này là thấp nhất trong bốn tháng, phản ánh đà mở rộng chậm lại của khu vực công nghiệp. Dòng đơn hàng mới từ cả thị trường nội địa và nước ngoài suy yếu dẫn đến việc giảm nhẹ sản lượng và thu hẹp tồn kho trong bối cảnh tâm lý kinh doanh kém tích cực. Dù áp lực lạm phát phần nào hạ nhiệt, điều kiện chuỗi cung ứng tiếp tục xấu đi, hạn chế đà phục hồi chung của ngành chế tạo. Nếu PMI tháng 3 tăng lên mức dự báo 51,6, đồng đô la Australia được kỳ vọng sẽ mạnh lên.
24 March, 02:30 / Japan / *** / CPI toàn phần, tháng 2 / trước: 2,1% / thực tế: 1,5% / dự báo: 1,3% / USD/JPY – tăng
CPI so với cùng kỳ năm trước của Nhật Bản giảm xuống 1,5% trong tháng 1 từ 2,1% của tháng trước. Việc lùi về mức thấp nhất kể từ mùa xuân 2022 chủ yếu do tốc độ tăng giá chậm lại ở thực phẩm, vận tải và hàng hóa gia dụng, cũng như xu hướng giá năng lượng tiếp tục âm dưới tác động của các khoản trợ cấp của chính phủ cho điện và khí đốt. Lạm phát cơ bản giảm về mức “mục tiêu” 2,0% của BOJ, thấp nhất trong hai năm. Dù giá trong các nhóm viễn thông và may mặc tăng nhanh hơn, bức tranh lạm phát tổng thể cho thấy nhu cầu tiêu dùng đang nguội đi. Nếu lạm phát tháng 2 giảm về mức dự báo 1,3%, tỷ giá đô la/yen có khả năng tăng.
24 March, 03:30 / Japan / *** / S&P Global Manufacturing PMI, tháng 3 / trước: 51,5 / thực tế: 53,0 / dự báo: 52,9 / USD/JPY – tăng
Manufacturing PMI của Nhật Bản tăng lên 53,0 trong tháng 2 từ 51,5 của tháng 1, đánh dấu đợt phục hồi mạnh nhất trong bốn năm. Đà đi lên được hỗ trợ bởi:
Việc làm trong ngành tăng tháng thứ mười lăm liên tiếp bất chấp áp lực chi phí leo thang ở nguyên vật liệu và vận tải. Doanh nghiệp vẫn rất lạc quan, viện dẫn các đợt ra mắt sản phẩm mới và sự hồi phục của nhu cầu toàn cầu. Nếu PMI tháng 3 được xác nhận quanh mức dự báo 52,9, đồng yen có thể sẽ suy yếu.
24 March, 08:00 / Eurozone / ** / Đăng ký xe chở khách mới, tháng 2 / trước: 5,8% / thực tế: -3,9% / dự báo: -6,0% / EUR/USD – giảm
Số đăng ký xe chở khách mới trong EU giảm 3,9% so với cùng kỳ năm trước trong tháng 1 năm 2026, sau mức tăng 5,8% của tháng liền trước. Con số âm này là lần đầu tiên kể từ mùa hè năm ngoái và phản ánh các mức giảm mạnh tại những thị trường lớn nhất:
Bất chấp sự suy yếu chung, phân khúc xe điện tăng 24,2%, nâng thị phần lên 19,3%. Các số liệu đầu năm cho thấy nhu cầu với xe truyền thống tạm thời hạ nhiệt sau giai đoạn mở rộng vừa phải trong năm 2025. Nếu số đăng ký tháng 2 giảm xuống mức dự báo -6,0%, đồng euro sẽ chịu áp lực.
24 March, 11:30 / Germany / *** / HCOB Manufacturing PMI, tháng 3 / trước: 49,1 / thực tế: 50,9 / dự báo: 49,8 / EUR/USD – giảm
Manufacturing PMI của Đức tăng lên 50,9 trong tháng 2 từ 49,1 của tháng 1, đánh dấu sự trở lại vùng mở rộng lần đầu tiên trong ba năm rưỡi. Sự cải thiện chủ yếu nhờ sản lượng tăng cao hơn và đơn hàng mới gia tăng. Tâm lý kinh doanh được hỗ trợ bởi:
Dù chi phí sản xuất chịu áp lực tăng, kỳ vọng kinh doanh đã lên mức cao nhất kể từ đầu năm 2022 nhờ nhu cầu nội địa vững hơn. Nếu PMI tháng 3 giảm về mức dự báo 49,8, đồng euro sẽ chịu sức ép.
24 March, 12:00 / Eurozone / *** / S&P Global Manufacturing PMI, tháng 3 / trước: 49,5 / thực tế: 50,8 / dự báo: 49,55 / EUR/USD – giảm
Manufacturing PMI của khu vực đồng euro tăng lên 50,8 trong tháng 2 từ 49,5 trong tháng 1 – mức cải thiện mạnh nhất của ngành kể từ mùa hè 2022, nhờ:
Việc làm vẫn đang bị cắt giảm, nhưng hoạt động mua vào về cơ bản đã ổn định. Lạm phát chi phí đầu vào đang ở mức cao nhất ba năm, kéo theo tốc độ tăng giá đầu ra nhanh nhất kể từ tháng 3 năm 2023. Niềm tin của nhà sản xuất ở mức cao nhất bốn năm khi doanh nghiệp kỳ vọng nhu cầu sẽ tiếp tục phục hồi. Nếu số liệu tháng 3 giữ quanh mức dự báo 49,55, đồng euro sẽ suy yếu so với đô la Mỹ.
24 March, 12:30 / United Kingdom / *** / S&P Global Manufacturing PMI, tháng 3 / trước: 51,8 / thực tế: 51,7 / dự báo: 51,1 / GBP/USD – giảm
Manufacturing PMI của Vương quốc Anh ở mức 51,7 trong tháng 2 so với 51,8 của tháng trước, cho thấy ngành sản xuất vẫn trong vùng mở rộng với tốc độ tăng trưởng sản lượng đạt mức cao nhất trong 1,5 năm. Sự cải thiện diễn ra cùng với lạm phát chi phí đầu vào tăng tốc do giá kim loại và năng lượng cao hơn, đẩy chi phí mua sắm tăng tháng thứ ba liên tiếp. Chuỗi cung ứng vẫn chịu sức ép, nhưng phần lớn nhà sản xuất vẫn giữ kỳ vọng lạc quan cho 12 tháng tới. Nếu PMI tháng 3 giảm về gần mức dự báo 51,1, đồng bảng Anh được kỳ vọng sẽ suy yếu.
24 March, 14:00 / United Kingdom / ** / CBI Retail Sales Balance, tháng 3 / trước: -17 / thực tế: -43 / dự báo: -40 / GBP/USD – tăng
CBI Retail Sales Balance giảm sâu xuống -43 trong tháng 2 từ -17 trong tháng 1, tệ hơn nhiều so với kỳ vọng thị trường và phản ánh tình trạng suy thoái bán lẻ kéo dài từ giữa năm 2023. Khi niềm tin người tiêu dùng ở mức rất thấp, doanh nghiệp đang cắt giảm:
Bất chấp việc tăng giá bán và doanh số trực tuyến tăng vọt, ngành bán lẻ vẫn cho thấy nhu cầu yếu và chiến lược quản lý hàng tồn kho thận trọng. Nếu cán cân tháng 3 cải thiện lên mức dự báo -40, đồng bảng Anh có thể mạnh lên.
24 March, 15:15 / USA / ** / ADP private payrolls, thay đổi theo tuần / trước: 14,75 nghìn / thực tế: 9,0 nghìn / dự báo: – / USDX (chỉ số 6 đồng tiền) – biến động
Tuyển dụng khu vực tư nhân bình quân tuần giảm xuống 9,0 nghìn trong tháng 2 theo số liệu của ADP, đánh dấu mức sụt giảm rõ rệt so với giai đoạn tăng việc làm mạnh trước đó. Con số này cho thấy đà tăng trưởng việc làm trong khu vực tư nhân đang mất lực giữa bối cảnh kinh tế thay đổi. Do không có dự báo đồng thuận chính thức cho chuỗi dữ liệu này, công bố có thể kích hoạt biến động trên chỉ số đô la Mỹ.
24 March, 15:30 / USA / ** / Năng suất lao động phi nông nghiệp, Q4 (cuối cùng) / trước: 4,2% / thực tế: 5,2% / dự báo: 2,8% / USDX – giảm
Năng suất lao động phi nông nghiệp của Mỹ trong quý IV tăng 2,8%, giảm so với mức 5,2% trước đó nhưng vẫn vượt kỳ vọng của thị trường. Sản lượng tăng 2,6% trong khi số giờ làm việc giảm nhẹ. Năng suất ngành sản xuất giảm 1,9% do sản lượng thấp hơn trong nhóm hàng hóa lâu bền. Trong cả năm 2025, tăng trưởng năng suất bình quân khoảng 2,2%, phản ánh sự hạ nhiệt so với năm 2024. Nếu số liệu năng suất cuối cùng xác nhận mức dự báo 2,8%, chỉ số đô la Mỹ sẽ chịu áp lực giảm.
24 tháng 3, 23:30 / Mỹ / ** / Dự trữ dầu thô hàng tuần theo API / trước: -1,7 triệu / thực tế: 6,6 triệu / dự báo: – / Brent – biến động mạnh
Dự trữ dầu thô của Mỹ tăng 6,6 triệu thùng trong tuần kết thúc ngày 13/3/2026, mức tăng mạnh xóa đi lượng sụt giảm của tuần trước và là mức tăng tuần lớn nhất trong ba tuần, trái ngược với kỳ vọng giảm dự trữ. Trong khi đó, dự trữ xăng và sản phẩm chưng cất giảm mạnh, với tốc độ rút hàng cao nhất kể từ mùa thu năm ngoái. Diễn biến này cho thấy sự mất cân đối giữa sản lượng tăng và nhu cầu bền vững đối với các sản phẩm dầu mỏ. Do không có dự báo đồng thuận chính thức, số liệu từ API nhiều khả năng sẽ kích hoạt biến động trên giá Brent.
25 tháng 3, 03:30 / Australia / *** / CPI tổng thể, tháng 2 / trước: 3,4% / thực tế: 3,8% / dự báo: 3,8% / AUD/USD – biến động mạnh
Lạm phát tiêu dùng hàng năm của Australia giữ ở mức 3,8% trong tháng 1, cao hơn kỳ vọng thị trường và vẫn nằm ngoài biên độ mục tiêu của RBA. Mức tăng vọt 32,2% của giá điện sau khi các khoản giảm giá của chính phủ hết hiệu lực đã bù trừ cho các giảm giá ở nơi khác, khiến áp lực giá vẫn lan rộng trong các nhóm nhà ở, quần áo và thực phẩm. CPI theo tháng giảm tốc xuống 0,4% so với cuối năm trước. Nếu số liệu tháng 2 xác nhận mức dự báo 3,8%, có thể kỳ vọng AUD sẽ biến động mạnh.
25 tháng 3, 10:00 / Vương quốc Anh / *** / CPI tổng thể, tháng 2 / trước: 3,2% / thực tế: 3,4% / dự báo: 3,0% / GBP/USD – giảm
CPI tổng thể của Anh giảm xuống 3,0% so với cùng kỳ trong tháng 1 từ mức 3,4% của tháng 12, được hỗ trợ bởi nhiên liệu và thực phẩm rẻ hơn cũng như áp lực giá tiện ích giảm bớt. Lạm phát cơ bản giảm xuống 3,1%, cho thấy áp lực giá cơ bản đang dần dịu lại. Tháng 1 ghi nhận mức -0,5% theo tháng, xóa sạch đợt tăng trước kỳ nghỉ. Nếu số liệu tháng 2 về đúng mức dự báo 3,0%, đồng bảng Anh sẽ chịu áp lực.
25 tháng 3, 10:00 / Vương quốc Anh / ** / Lạm phát giá sản xuất, tháng 2 / trước: 3,4% / thực tế: 3,1% / dự báo: 2,5% / GBP/USD – giảm
Giá sản xuất của Anh tăng 2,5% so với cùng kỳ trong tháng 1, chậm lại so với mức 3,1% của tháng 12. Áp lực giá tại “cổng nhà máy” hạ nhiệt xuống mức yếu nhất kể từ đầu mùa hè, chủ yếu do chi phí của các nhóm sau giảm:
Bất chấp xu hướng giảm lạm phát trong các phân khúc thực phẩm và thiết bị vận tải, đây vẫn là những nhóm đóng góp chính vào lạm phát giá sản xuất. Mức tăng vừa phải của giá đồ uống có cồn, kim loại và điện tử chỉ bù đắp phần nào xu hướng giảm phát rộng hơn trong ngành chế biến. Nếu số liệu tháng 2 xác nhận mức dự báo 2,5%, đồng bảng Anh có khả năng suy yếu.
25 tháng 3, 10:00 / Vương quốc Anh / ** / Chỉ số giá bán lẻ (RPI), tháng 2 / trước: 4,2% / thực tế: 3,8% / dự báo: 3,7% / GBP/USD – giảm
Chỉ số giá bán lẻ tại Anh tăng 3,8% so với cùng kỳ trong tháng 1, so với mức 4,2% kỳ trước. Theo tháng, chỉ số này giảm 0,5%, xóa hoàn toàn mức tăng trước kỳ nghỉ và thấp hơn kỳ vọng thị trường. Động thái của giá bán lẻ phản ánh chi phí sinh hoạt chung đang hạ nhiệt trong bối cảnh nhu cầu tiêu dùng dần ổn định vào đầu năm. Nếu số liệu tháng 2 ở mức dự báo 3,7%, đây sẽ là tín hiệu bất lợi cho đồng bảng.
25 tháng 3, 12:00 / Đức / *** / Chỉ số môi trường kinh doanh Ifo, tháng 3 / trước: 87,6 / thực tế: 88,6 / dự báo: 86,3 / EUR/USD – giảm
Chỉ số môi trường kinh doanh Ifo của Đức tăng lên 88,6 trong tháng 2 từ mức 87,6, là số liệu tốt nhất trong sáu tháng và cho thấy những dấu hiệu sớm của sự phục hồi dựa trên nhu cầu nội địa. Mức cải thiện mạnh nhất ghi nhận ở các lĩnh vực logistics, xây dựng và sản xuất, được hỗ trợ bởi chi tiêu cho hạ tầng và quốc phòng tăng cao. Nếu tháng 3 suy yếu về mức 86,3 như dự báo, đồng euro sẽ chịu áp lực.
25 tháng 3, 15:30 / Mỹ / ** / Giá xuất khẩu, tháng 2 / trước: 3,4% / thực tế: 2,6% / dự báo: 2,2% / USDX (chỉ số 6 đồng tiền) – giảm
Giá xuất khẩu của Mỹ tăng 2,6% so với cùng kỳ trong tháng 1, chậm lại so với mức tăng 3,4% của tháng 12. Tốc độ hiện tại vẫn cao hơn mức trung bình dài hạn nhưng cho thấy áp lực lạm phát trong khu vực hàng hóa giao dịch quốc tế đang dịu lại. Diễn biến giá xuất khẩu phản ánh chuỗi cung ứng toàn cầu dần ổn định và nhu cầu điều chỉnh theo các điều kiện vĩ mô hiện hành. Đây là thước đo quan trọng về năng lực cạnh tranh của Mỹ. Nếu số liệu tháng 2 ghi nhận mức dự báo 2,2%, chỉ số đô la Mỹ có thể giảm.
25 tháng 3, 17:30 / Mỹ / ** / Dự trữ dầu thô EIA (hàng tuần) / trước: 0,661 triệu / thực tế: -0,692 triệu / dự báo: 0,070 triệu / Brent – giảm
Nhập khẩu ròng dầu thô của Mỹ giảm 692.000 thùng trong tuần kết thúc ngày 13/3/2026. Việc giảm lượng dầu thô nhập khẩu đã xóa bỏ mức tăng dự trữ của tuần trước và phản ánh biến động trong các dòng chảy bên ngoài cũng như điều chỉnh vận hành tại các nhà máy lọc dầu Mỹ. Chuỗi số liệu cho thấy biên độ dao động lớn trong bối cảnh sản xuất nội địa sôi động và mô hình thương mại toàn cầu thay đổi. Dữ liệu hiện tại chỉ ra sự giảm tạm thời trong mức độ phụ thuộc vào nhập khẩu. Nếu báo cáo tiếp theo xác nhận mức dự báo 0,070 triệu thùng, giá Brent có thể giảm.
Tuần này sẽ yên ắng hơn về hoạt động của các ngân hàng trung ương, nhưng các nhà giao dịch vẫn cần theo dõi sát các bài phát biểu của nhiều quan chức và thống đốc ngân hàng trung ương để nhận diện ai thực sự đã “gấp lại trang sách” về các đợt cắt giảm lãi suất và ai thì chưa. Các bình luận từ ngân hàng trung ương thường gây biến động tỷ giá vì chúng có thể báo hiệu ý định của nhà hoạch định chính sách về lãi suất.
Lịch kinh tế có tại liên kết này. Tất cả số liệu được trình bày theo năm (y/y). Trường hợp dữ liệu thể hiện theo tháng, điều này sẽ được ghi chú (m/m). Cán cân thương mại, xuất khẩu và nhập khẩu được tính theo đồng tiền của quốc gia. Dấu hoa thị * biểu thị (theo thứ tự tăng dần) tầm quan trọng của số liệu đối với các công cụ có trên nền tảng InstaForex. Thời gian công bố tính theo MSK (GMT+3:00). Mở tài khoản giao dịch tại đây. Xem thêm tin tức thị trường dạng video của InstaForex. Để luôn có công cụ trong tầm tay, chúng tôi khuyến nghị tải ứng dụng MobileTrader.
MobileTrader: trading platform near at hand! Download and start right now!MobileTrader